Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
labor leader


noun
a leader of a labor movement
Hypernyms:
leader
Instance Hyponyms:
Bridges, Harry Bridges, Chavez, Cesar Chavez, Cesar Estrada Chavez,
Gompers, Samuel Gompers, Green, William Green, Haywood, Big Bill Haywood,
William Dudley Haywood, Hoffa, Jimmy Hoffa, James Riddle Hoffa, Jones, Mother Jones,
Mary Harris Jones, Lewis, John L. Lewis, John Llewelly Lewis, Meany, George Meany,
Mitchell, John Mitchell, Walesa, Lech Walesa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.